Bài 4: Chia tính từ い và な

I. Chia tính từ い và な

Tính từ - いTính từ - な
Khẳng địnhAdj-い + ですAdj-な + です
Phủ địnhAdj (bỏ い) + くないですAdj-な + じゃありません
Quá khứAdj (bỏ い) + かったですAdj-な + でした
Phủ định quá khứAdj (bỏ い) + くなかったですAdj-な + じゃありませんでした
Lưu ý:
  • Có một số tính từ đuôi い nhưng lại là tính từ - な (Ví dụ như ゆうめい・きらい・きれい).
  • いい là tính từ đặc biệt: いい → よくない → よかった → よくなかった.

Ví dụ:

Tính từ - い:
  • Khẳng định: たかいです - Cao.
  • Phủ định: たかくないです - Không cao.
  • Quá khứ: たかかったです - Đã cao.
  • Phủ định quá khứ: たかくなかったです - Đã không cao.
Tính từ - な:
  • Khẳng định: しずかです - Yên tĩnh.
  • Phủ định: しずかじゃありません - Không yên tĩnh.
  • Quá khứ: しずかでした - Đã yên tĩnh.
  • Phủ định quá khứ: しずかじゃありませんでした - Đã không yên tĩnh.
さむい (lạnh - tính từ) い và しずか (yên tĩnh - tính từ) な:

Hiện tại khẳng định:

きょう は さむいです。そして、しずかです。

Kyou wa samui desu. Soshite, shizuka desu.

Hôm nay trời lạnh và yên tĩnh.

Phủ định quá khứ:

きのう は さむくなかったです。そして、しずかじゃありませんでした。

Kinou wa samukunakatta desu. Soshite, shizuka ja arimasen deshita.

Hôm qua trời đã không lạnh và cũng không yên tĩnh.

II. Tính từ bổ nghĩa cho Danh từ và Động từ

1. Tính từ bổ nghĩa cho Danh từ

Loại tính từCách dùngVí dụ
Tính từ - いGiữ nguyên tính từ い khi đứng trước danh từあたらしい くるま (Xe mới)
Tính từ - なThêm な vào sau tính từ な khi đứng trước danh từゆうめいな ひと (Người nổi tiếng)

2. Tính từ bổ nghĩa cho Động từ

Loại tính từCách dùngVí dụ
Tính từ - いAdj (bỏ い) + く + Động từパンを ちいさく きります (Cắt bánh mì nhỏ)
Tính từ - なAdj + に + Động từへやを きれいに します (Dọn phòng sạch sẽ)

III. Các từ chỉ mức độ

TừÝ nghĩaCách dùngVí dụ
とてもRấtDùng với tính từ khẳng địnhとても あついです。(Trời rất nóng)
あまりKhông... lắmThường đi kèm với phủ địnhあまり さむくないです。(Trời không lạnh lắm)
すこしMột chútThường dùng với tính từ khẳng địnhすこし たかいです。(Hơi cao một chút)
ぜんぜんHoàn toàn khôngLuôn đi kèm với câu phủ địnhぜんぜん げんきじゃありません。(Hoàn toàn không khỏe)

IV. Liên từ

Từ nốiÝ nghĩaCấu trúcGhi chú
nhưngCâu 1 が Câu 2Dùng để nối hai vế trái chiều trong cùng một câu.
しかしnhưngCâu 1。しかし Câu 2Dùng để tạo thành hai câu đơn, vế sau thường trái ngược với vế trước.
そしてCâu 1。そして Câu 2Dùng để nối hai câu đơn, vế sau bổ sung hoặc tiếp nối ý nghĩa của vế trước.
でもnhưngCâu 1。でも Câu 2Dùng để nối hai câu đơn, vế sau thường trái ngược với vế trước.
それからvà sau đóCâu 1。それから Câu 2Dùng để nối hai câu đơn, vế sau diễn ra sau vế trước.

V. Một số mẫu câu khác

  • Nơi chốn + に + Sự vật/Sự việc + があります: Tại đâu đó, có cái gì đó.
    私のまちにきれいなかわがあります (Ở thành phố của tôi có con sông đẹp).
  • Nơi chốn + で + Sự kiện + があります: Tại đâu đó, có sự kiện gì đó.
    日本でさむいひ、やきいもを食べます (Ở Nhật Bản, vào những ngày lạnh, người ta ăn khoai lang nướng).
  • Thành phố + は + Đất nước + の + Phương hướng/Vị trí + です:
    おきなわは日本のみなみです (Okinawa ở phía Nam Nhật Bản).
  • Nơi chốn + から + Nơi chốn + まで + どのくらいですか: Từ ... đến ... mất bao lâu?
    ホーチミンからハノイまでひこうきでどのくらいですか (Từ HCM đi Hà Nội bằng máy bay mất khoảng bao lâu?).
  • Nơi chốn + から + Nơi chốn + まで + Khoảng thời gian + です/かかります: Từ ... đến ... mất ...
    おさかからきょうとまででんしゃで30ぷんくらいです (Từ Osaka đến Kyoto bằng tàu điện mất khoảng 30 phút).
  • Phương tiện + で + Động từ: Làm [gì đó] bằng [phương tiện].
    私はコンピューターで日本語をべんきょうします (Tôi học tiếng Nhật bằng máy tính).
  • Khoảng thời gian + を + Động từ: Làm [gì đó] trong [bao lâu].
    まいばん、私は30分くらいテレビを見ます (Mỗi tối tôi xem TV khoảng 30 phút).
  • Nơi chốn + は + Thời điểm, + Tính từ + です:
    日本は6月、あめがおおいです (Ở Nhật Bản vào tháng 6, mưa nhiều).

Bài 5: Mong muốn và Mục đích

I. Thể hiện Mong Muốn

1. わたしは N が ほしいです (Tôi muốn có N)

Dùng để diễn tả mong muốn sở hữu một vật hoặc một điều gì đó.

Câu hỏi mong muốn: なにが ほしいですか (Bạn muốn cái gì?)

  • わたしは くるま が ほしいです。(Tôi muốn có một chiếc xe hơi.)
  • わたしは あたらしい かばん が ほしいです。(Tôi muốn có một chiếc cặp mới.)
  • すしが ほしいです。(Tôi muốn có sushi.)
Lưu ý:
  • が: Chỉ sự nhấn mạnh mong muốn.
  • Phủ định: N は ほしくないです - Tôi không muốn N.

2. V_たい (Muốn làm một việc gì đó)

Dùng để diễn tả mong muốn, nguyện vọng thực hiện một hành động nào đó.

  • にほんへ いきたいです。(Tôi muốn đi Nhật Bản.)
  • あした えいがを みたいです。(Ngày mai tôi muốn xem phim.)
  • うみに いきたいです。(Tôi muốn đi biển.)

Câu hỏi giao tiếp: なにを したいですか。(Bạn muốn làm gì?) / どこへ いきたいですか。(Bạn muốn đi đâu?)

Lưu ý:
  • V_たい chia như tính từ đuôi い.
  • Có thể thay thế trợ từ を bằng が khi dùng với V_たい.

II. Diễn tả Mục đích của Chuyến đi

Cấu trúc: A V/N いきます/きます/かえります

  • A: Địa điểm
  • V: Động từ (bỏ ます)
  • N: Danh từ (thường kết hợp với する)
  • いきます/きます/かえります: Đi/Đến/Trở về

Nghĩa: Đi/Đến/Trở về A để làm V/N.

  • デパート かいものいきます。(Tôi đi đến cửa hàng bách hóa để mua đồ.)
  • ゆうびんきょく こづつみを だし いきます。(Tôi đi đến bưu điện để gửi bưu phẩm.)
  • かいしゃ しごといきます。(Tôi đi làm.)
  • がっこう べんきょうし いきます。(Tôi đi đến trường để học.)
  • としょかん ほんを よみいきます。(Tôi đi đến thư viện để đọc sách.)
Lưu ý:
  • Nếu trước trợ từ "" là một sự kiện, thì cả câu có thể hiểu là "đi đến A để tham gia/xem sự kiện đó".
  • Đối với danh-động từ (động từ có dạng danh từ-します), có thể bỏ ー(を)しに chỉ giữ lại phần danh từ. Ví dụ:
    • かいものに いきます。(Đi mua sắm) - Thay vì かいものをしに いきます。
    • さんぽに いきます。(Đi dạo) - Thay vì さんぽをしに いきます。
    • べんきょうに としょかんへ いきます。(Đi học tại thư viện) - Thay vìべんきょうをしに としょかんへ いきます。
    • しょくじに レストランへ いきます。(Đi ăn tại nhà hàng) - Thay vìしょくじをしに レストランへ いきます。

III. Quá khứ

1. Động từ ở quá khứ

  • Khẳng định: Động từ + ました
  • Phủ định: Động từ + ませんでした
  • おととい、しんじゅくへいきました (Hôm kia, tôi đã đi Shinjuku)
  • きのう、べんきょうしませんでした (Hôm qua, tôi đã không học)

2 . Câu hỏi thăm về kinh nghiệm, tình trạng trong quá khứ

どうでしたか (thế nào)

  • りょこうはどうでしたか (Chuyến du lịch thế nào?)

IV. Một số mẫu câu khác

  • Danh từ + が + すきです / きらいです: thích/ ghét cái gì đó (người nào đó)
    • わたしはにほんのアニメがすきです (Tôi thích phim hoạt hình Nhật Bản)
    • わたしはかんたんなひとがきらいです (Tôi ghét người đơn giản)
  • どうして: vì sao
    • どうしてあさ、なにもたべませんでしたか (Vì sao buổi sáng anh không ăn gì hết vậy?)

    Trả lời câu hỏi どうして dùng から (vì)

    • いそがしかったですから (Vì tôi bận quá)
  • それから: sau đó
    • きのう、こいびととえいがをみました。それから、しんじゅくのゆうめいなレストランでしょくじをしました (Hôm qua, tôi đã xem phim với người yêu. Sau đó, dùng bữa tại một nhà hàng nổi tiếng ở Shinjuku)
  • Danh từ + と + Động từ-ます: làm gì đó với ai đó
    • しゅうまつ、ともだちとサッカーをします (Cuối tuần, tôi đã cùng với bạn bè chơi đá bóng)

Bài 6: So sánh

I. So sánh hơn và so sánh kém

  • So sánh hơn: A は B より + Adj + です (A hơn B)
    にほんごはえいごよりむずかしいです (Tiếng Nhật khó hơn tiếng Anh).
  • So sánh kém (Dạy thêm không có trong chương trình): A は B ほど + Adj + です (A kém hơn B)
    えいごはにほんごほどむずかしくないです (Tiếng Anh không khó bằng tiếng Nhật).

II. So sánh nhất

  • Cấu trúc 1: Phạm vi (のなか) + で + Danh từ + が + いちばん + Tính từ + です.
  • Ý nghĩa: Cấu trúc này dùng để diễn đạt rằng trong một phạm vi cụ thể, một danh từ là nhất về tính từ nào đó.
    日本のりょうりでスシがいちばんすきです (Trong các món ăn Nhật Bản, tôi thích nhất là sushi).
  • Cấu trúc 2: N + のなかで + A + が + いちばん + ... + です (Trong tập hợp N thì A là ... nhất).
    一年で八月がいちばんあついです (Trong 1 năm, tháng 8 là nóng nhất).
Lưu ý: N có thể là cụm N1 と N2 と N3 と ...
りんごみかんぶどうの中で、りんごがいちばん好きです。
(Trong số táo, quýt và nho, tôi thích táo nhất.)

III. Câu hỏi so sánh

1. Câu hỏi so sánh 2 đối tượng

  • Cấu trúc: A と B とどちらが + Adj + ですか (Giữa A và B, cái nào hơn?)

    Câu hỏi này dùng khi bạn muốn so sánh hai đối tượng về một đặc điểm nào đó. Bạn hỏi xem đối tượng nào trong số hai đối tượng có tính chất nổi bật hơn.

    英語と日本語とどちらがむずかしいですか。(Tiếng Anh và tiếng Nhật, tiếng nào khó hơn?)
  • Cách trả lời: N のほうが + Adj + です (N thì hơn về...)
    日本語のほうがむずかしいです。(Tiếng Nhật thì khó hơn.)

2. Câu hỏi so sánh nhất

  • Cấu trúc: N で + nghi vấn từ (なに/いつ/どこ/だれ) がいちばん + Adj + ですか (Trong tập hợp N, cái gì/khi nào/ở đâu/ai là ... nhất?)
  • Nghi vấn từ thường dùng:
    • なに (cái gì): Dùng khi hỏi về vật.
    • いつ (khi nào): Dùng khi hỏi về thời gian.
    • どこ (ở đâu): Dùng khi hỏi về địa điểm.
    • だれ (ai): Dùng khi hỏi về người.
    一年でいつがいちばんあついですか。(Trong một năm, khi nào nóng nhất?)
  • Cách trả lời:
    八月がいちばんあついです。(Tháng 8 là tháng nóng nhất.)
Lưu ý: Khi so sánh giữa 2 đối tượng, luôn có sự xuất hiện của どちら (để hỏi "cái nào") và dùng A と B と để liệt kê hai đối tượng.

IV. Một số mẫu câu và cấu trúc khác

Ngày

Hôm kia
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Ngày mốt

Tháng

Tháng trước
Tháng này
Tháng sau

Năm

Năm ngoái
Năm nay
Năm sau
  • V_ませんか: (Rủ rê, mời mọc) Làm gì đó không?
    こんばんいっしょにごはんをたべにいきませんか。(Tối nay cùng nhau đi ăn cơm không?)

    いいですね。いきましょう。(Vâng, đi thôi.)

    すみません。きょうはちょっと…。(Xin lỗi, hôm nay thì...)
  • V_ましょう: (Kêu gọi) Cùng làm gì đó đi.
    こんばんカラオケにいきましょう。(Tối nay đi hát karaoke đi.)
  • Từ chối lời mời: ...はちょっと...
  • すみません、なつやすみはちょっと…くににかえりますから。(Xin lỗi, kì nghỉ hè thì…Mình phải về nước rồi.)
  • Danh từ + が + あります: Có ~ (sự vật/ sự việc)
  • あした、ともだちとやくそくがあります。(Ngày mai tôi có hẹn với bạn.)
  • Nơi Chốn + で + Sự kiện + があります: Ở (nơi chốn) có (sự kiện)
  • らいげつのふつか、よこはまでサッカーのしあいがあります。(Ngày 2 tháng sau, ở Yokohama có trận đá bóng.)
  • Danh từ + が + (Lượng từ) + あります: Có (số lượng) cái gì đó
  • コンサートのチケットが2まいあります。(Tôi có 2 chiếc vé concert.)
  • もう + Động từ + ました: Đã làm gì đó rồi
  • しゅくだいをもうしましたか。(Bạn đã làm bài tập rồi chưa?)
  • Chưa: まだ
  • いいえ、まだです。(Chưa, chưa làm nữa)
  • Danh từ + は + どうですか: (Đề xuất, đưa ý kiến) (Danh từ) thì thế nào?
  • やきにくはどうですか。(Thịt nướng thì thế nào?)
  • .... + ね: (1) Kêu gọi sự đồng tình (2) Xác nhận thông tin
  • 5じにあいましょう。(Gặp nhau lúc 5 giờ nào)
    5じですね。わかりました。(5 giờ ha? Đã hiểu.)
  • .... + よ: (1) Đưa ra thông tin mới (2) Nhấn mạnh ý kiến, tình cảm
  • あしたはにちようびですよ。(Ngày mai là Chủ nhật đấy.)

Bài 7: Động từ thể て

Chia động từ thể て

NhómQuy tắcVí dụ
Nhóm 1: Động từ kết thúc bằng âm いい, ち, り: Bỏ い, thêm ってまちます (đợi) → まって
のります (lên) → のって
かいます (mua) → かって
み, び, に: Bỏ い, thêm んであそびます (chơi) → あそんで
のみます (uống) → のんで
き: Bỏ い, thêm いてかきます (viết) → かいて
ぎ: Bỏ い, thêm いでおよぎます (bơi) → およいで
し: Bỏ い, thêm してはなします (nói) → はなして
い (động từ đặc biệt)いきます (đi) → いって
Nhóm 2Âm đuôi え và động từ bất quy tắc: Thay bằng てたべます (ăn) → たべて (ăn)
おきます (thức dậy) → おきて (thức dậy)
みます (xem) → みて (xem)
Nhóm 3します (làm)して
きます (đến)きて

Cách dùng động từ thể て

V_て + ください

Dùng để yêu cầu hoặc đề nghị ai đó làm gì.

Ví dụ: 本を読んでください。

Nghĩa: Xin hãy đọc sách.

V_て + います

Dùng để diễn tả hành động đang diễn ra.

Ví dụ: 私は今テレビを見ています。

Nghĩa: Tôi đang xem tivi.

Một số mẫu câu khác

(Danh từ + の) + Động từ thể ます + 方

Cách (làm gì đó)

Ví dụ: にほんごのはなしかたをおしえてください

Nghĩa: Hãy chỉ tôi cách nói tiếng Nhật

Người/Con vật + は + Nơi chốn + に + います

[người/ con vật] ở [nơi chốn] (nhấn mạnh vào sự tồn tại của chủ thể là người/ con vật)

Ví dụ: いぬはこうえんにいます

Nghĩa: Con chó ở trong công viên

Đồ vật + は + Nơi chốn + に + あります

[đồ vật] ở [nơi chốn] (nhấn mạnh vào sự tồn tại của chủ thể là đồ vật)

Ví dụ: ほんはつくえのうえにあります

Nghĩa: Quyển sách ở trên bàn

Nơi chốn + に + Người/Con vật + が + います

Ở [nơi chốn] có [người/ con vật] (nhấn mạnh vào nơi chốn)

Ví dụ: へやにねこがいます

Nghĩa: Trong phòng có con mèo

Nơi chốn + に + Đồ vật + が + あります

Ở [nơi chốn] có [đồ vật] (nhấn mạnh vào nơi chốn)

Ví dụ: いえのちかくにがっこうがあります

Nghĩa: Gần nhà có một trường học

だれ + が

Nhấn mạnh vào đối tượng là chủ thể của câu (ở đây là người nào)

Ví dụ: だれがにほんごをはなしますか

Nghĩa: Ai nói tiếng Nhật?

どの + Danh từ

Cái Danh từ nào

Ví dụ: どのほんですか

Nghĩa: Quyển sách nào vậy?

Phương tiện/ Dụng cụ + で + Động từ-ます

Làm gì đó bằng [phương tiện/ dụng cụ]

Ví dụ: はしでさかなをたべます

Nghĩa: Ăn cá bằng đũa